徵聘欄 trưng sính lan Hán Việt: trưng sính lan Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 聘 (sính) + 欄 (lan)Hán Việttrưng sính lanCấu tạo徵 + 聘 + 欄 · trưng + sính + lan nghĩa thành phần: trưng + sính + lan Nghĩa EngCihui 徵聘欄 hēngpìnlán n. want ads; job listing