徵腐惡 trưng hủ ác Hán Việt: trưng hủ ác Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 腐 (hủ) + 惡 (ác)Hán Việttrưng hủ ácCấu tạo徵 + 腐 + 惡 · trưng + hủ + ác nghĩa thành phần: trưng + hủ + ác Nghĩa EngCihui 征腐惡 hēng fǔ'è v.o. attack all corruption and evil