徵藏史 zhēng cáng shǐ · trưng tàng sử Hán Việt: trưng tàng sử · Pinyin: zhēng cáng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 藏 (tàng) + 史 (sử)Pinyinzhēng cáng shǐHán Việttrưng tàng sửCấu tạo徵 + 藏 + 史 · trưng + tàng + sử nghĩa thành phần: trưng + tàng + sử