徵虜亭 zhēng lǔ tíng · trưng lỗ đình Hán Việt: trưng lỗ đình · Pinyin: zhēng lǔ tíng Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 虜 (lỗ) + 亭 (đình)Pinyinzhēng lǔ tíngHán Việttrưng lỗ đìnhCấu tạo徵 + 虜 + 亭 · trưng + lỗ + đình nghĩa thành phần: trưng + lỗ + đình