德先生

dé xiān sheng đức tiên sanh

Hán Việt: đức tiên sanh · Pinyin: dé xiān sheng

Tổng quan

"Ngài Dân chủ", cụm từ dùng trong Phong trào Ngũ Tứ 五四運動|五四运动 | viết tắt của 德謨克拉西|德谟克拉西 | xem thêm 賽先生|赛先生

Cấu tạo: (đức) + (tiên) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui "Ngài Dân chủ", cụm từ dùng trong Phong trào Ngũ Tứ 五四運動|五四运动 | viết tắt của 德謨克拉西|德谟克拉西 | xem thêm 賽先生|赛先生

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 德謨克拉西的別稱。參見「德謨克拉西」條。

Eng

  • CC-CEDICT Mr Democracy, phrase used during the May 4th Movement 五四運動|五四运动[Wu3 si4 Yun4 dong4]|abbr. for 德謨克拉西|德谟克拉西[de2 mo2 ke4 la1 xi1]|see also 賽先生|赛先生[Sai4 xian1 sheng5]
  • Cihui "Mr Democracy", phrase used during the May 4th Movement 五四運動|五四运动; abbr. for 德謨克拉西|德谟克拉西; see also 賽先生|赛先生