德克薩斯 dé kè sà sī · đức khắc tát tư Hán Việt: đức khắc tát tư · Pinyin: dé kè sà sī Tổng quan Texas Cấu tạo: 德 (đức) + 克 (khắc) + 薩 (tát) + 斯 (tư)Pinyindé kè sà sīHán Việtđức khắc tát tưCấu tạo德 + 克 + 薩 + 斯 · đức + khắc + tát + tư nghĩa thành phần: đức + khắc + tát + tư Nghĩa ViệtCihui TexasEngCC-CEDICT Texas, US stateCihui Texas