德化窯 đức hóa diêu Hán Việt: đức hóa diêu Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 化 (hóa) + 窯 (diêu)Hán Việtđức hóa diêuCấu tạo德 + 化 + 窯 · đức + hóa + diêu nghĩa thành phần: đức + hóa + diêu Nghĩa EngCihui 德化窯 éhuàyáo n. <art> a Song ceramic kiln (in Dehua, Fujian)