德國國旗 dé guó guó qí · đức quốc quốc kì Hán Việt: đức quốc quốc kì · Pinyin: dé guó guó qí Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 旗 (kì)Pinyindé guó guó qíHán Việtđức quốc quốc kìCấu tạo德 + 國 + 國 + 旗 · đức + quốc + quốc + kì nghĩa thành phần: đức + quốc + quốc + kì