德國結 dé guó jié · đức quốc kết Hán Việt: đức quốc kết · Pinyin: dé guó jié Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 結 (kết)Pinyindé guó jiéHán Việtđức quốc kếtCấu tạo德 + 國 + 結 · đức + quốc + kết nghĩa thành phần: đức + quốc + kết Nghĩa EngCC-CEDICT pretzelCihui pretzel