德國綠黨 dé guó lǜ dǎng · đức quốc lục đảng Hán Việt: đức quốc lục đảng · Pinyin: dé guó lǜ dǎng Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 綠 (lục) + 黨 (đảng)Pinyindé guó lǜ dǎngHán Việtđức quốc lục đảngCấu tạo德 + 國 + 綠 + 黨 · đức + quốc + lục + đảng nghĩa thành phần: đức + quốc + lục + đảng