德國郵政 dé guó yóu zhèng · đức quốc bưu chánh Hán Việt: đức quốc bưu chánh · Pinyin: dé guó yóu zhèng Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 郵 (bưu) + 政 (chánh)Pinyindé guó yóu zhèngHán Việtđức quốc bưu chánhCấu tạo德 + 國 + 郵 + 政 · đức + quốc + bưu + chánh nghĩa thành phần: đức + quốc + bưu + chánh