德國女 dé guó nǚ · đức quốc nữ Hán Việt: đức quốc nữ · Pinyin: dé guó nǚ Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 女 (nữ)Pinyindé guó nǚHán Việtđức quốc nữCấu tạo德 + 國 + 女 · đức + quốc + nữ nghĩa thành phần: đức + quốc + nữ