德國館 dé guó guǎn · đức quốc quán Hán Việt: đức quốc quán · Pinyin: dé guó guǎn Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 館 (quán)Pinyindé guó guǎnHán Việtđức quốc quánCấu tạo德 + 國 + 館 · đức + quốc + quán nghĩa thành phần: đức + quốc + quán