德爾斐 dé ěr fěi · đức nhĩ phỉ Hán Việt: đức nhĩ phỉ · Pinyin: dé ěr fěi Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 爾 (nhĩ) + 斐 (phỉ)Pinyindé ěr fěiHán Việtđức nhĩ phỉCấu tạo德 + 爾 + 斐 · đức + nhĩ + phỉ nghĩa thành phần: đức + nhĩ + phỉ