德尔纳 dé ěr nà·đức nhĩ nạp Hán Việt: đức nhĩ nạp · Pinyin: dé ěr nà Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 爾 (nhĩ) + 納 (nạp)Pinyindé ěr nàHán Việtđức nhĩ nạpCấu tạo德 + 爾 + 納 · đức + nhĩ + nạp nghĩa thành phần: đức + nhĩ + nạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 DarnaĐứcHandedict Darna (Stadt in Libyen) Từ liên quan Gần nghĩa德尔塔 · 德尔斐 · 德爾塔 · 德尔维希 · 德尔菲法 · 德爾圖良