德尼狄德羅 dé ní dí dé luó · đức ni địch đức la Hán Việt: đức ni địch đức la · Pinyin: dé ní dí dé luó Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 尼 (ni) + 狄 (địch) + 德 (đức) + 羅 (la)Pinyindé ní dí dé luóHán Việtđức ni địch đức laCấu tạo德 + 尼 + 狄 + 德 + 羅 · đức + ni + địch + đức + la nghĩa thành phần: đức + ni + địch + đức + la