德屬東非 dé shǔ dōng fēi · đức chúc đông phi Hán Việt: đức chúc đông phi · Pinyin: dé shǔ dōng fēi Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 屬 (chúc) + 東 (đông) + 非 (phi)Pinyindé shǔ dōng fēiHán Việtđức chúc đông phiCấu tạo德 + 屬 + 東 + 非 · đức + chúc + đông + phi nghĩa thành phần: đức + chúc + đông + phi