德岛市

dé dǎo shìđức đảo thị

Hán Việt: đức đảo thị · Pinyin: dé dǎo shì

Tổng quan

Cấu tạo: 德 (đức) + 島 (đảo) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tokushima

Đức

  • Handedict Tokushima (Stadt in Japan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

德岛县 · 德岛