德島縣 dé dǎo xiàn · đức đảo huyền Hán Việt: đức đảo huyền · Pinyin: dé dǎo xiàn Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 島 (đảo) + 縣 (huyền)Pinyindé dǎo xiànHán Việtđức đảo huyềnCấu tạo德 + 島 + 縣 · đức + đảo + huyền nghĩa thành phần: đức + đảo + huyền