德川慶喜 dé chuān qìng xǐ · đức xuyên khánh hỉ Hán Việt: đức xuyên khánh hỉ · Pinyin: dé chuān qìng xǐ Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 川 (xuyên) + 慶 (khánh) + 喜 (hỉ)Pinyindé chuān qìng xǐHán Việtđức xuyên khánh hỉCấu tạo德 + 川 + 慶 + 喜 · đức + xuyên + khánh + hỉ nghĩa thành phần: đức + xuyên + khánh + hỉ