德律风

dé lǜ fēngđức luật phong

Hán Việt: đức luật phong · Pinyin: dé lǜ fēng

Tổng quan

điện thoại (từ mượn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.英语telephone的音译。电话。利用电流使两地的人互相交谈的装置。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

電話。為英語telephone的音譯。

Cấu tạo: 德 (đức) + 律 (luật) + 風 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điện thoại
  • Tần suất từ điện thoại (từ mượn)
  • Tần suất từ điện thoại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 電話。為英語telephone的音譯。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.英语telephone的音译。电话。利用电流使两地的人互相交谈的装置。

Eng

  • Cihui (old) (loanword) telephone
  • Tần suất từ (old) (loanword) telephone

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

电话