德拉古 dé lā gǔ·đức lạp cổ Hán Việt: đức lạp cổ · Pinyin: dé lā gǔ Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 拉 (lạp) + 古 (cổ)Pinyindé lā gǔHán Việtđức lạp cổTừ loạidanhCấu tạo德 + 拉 + 古 · đức + lạp + cổ nghĩa thành phần: đức + lạp + cổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 DrakonĐứcHandedict Drakon (Eig, Pers) Từ liên quan Gần nghĩa德拉门 · 德拉克罗瓦 · 德拉敦 · 拉古什 · 德拉克马 · 德拉威人 · 德拉威语 · 德拉库拉