德拉古 dé lā gǔ · đức lạp cổ Hán Việt: đức lạp cổ · Pinyin: dé lā gǔ Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 拉 (lạp) + 古 (cổ)Pinyindé lā gǔHán Việtđức lạp cổCấu tạo德 + 拉 + 古 · đức + lạp + cổ nghĩa thành phần: đức + lạp + cổ