德拉敦 Délādūn·đức lạp đôn Hán Việt: đức lạp đôn · Pinyin: Délādūn Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 拉 (lạp) + 敦 (đôn)PinyinDélādūnHán Việtđức lạp đônCấu tạo德 + 拉 + 敦 · đức + lạp + đôn nghĩa thành phần: đức + lạp + đôn Nghĩa EngCihui Dehradun Từ liên quan Gần nghĩa德拉门 · 德拉克罗瓦 · 德拉古 · 德拉克马 · 德拉威人 · 德拉威语 · 德拉库拉 · 德拉瓦州