德文島 dé wén dǎo · đức văn đảo Hán Việt: đức văn đảo · Pinyin: dé wén dǎo Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 文 (văn) + 島 (đảo)Pinyindé wén dǎoHán Việtđức văn đảoCấu tạo德 + 文 + 島 · đức + văn + đảo nghĩa thành phần: đức + văn + đảo