德文課 dé wén kè · đức văn khóa Hán Việt: đức văn khóa · Pinyin: dé wén kè Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 文 (văn) + 課 (khóa)Pinyindé wén kèHán Việtđức văn khóaCấu tạo德 + 文 + 課 · đức + văn + khóa nghĩa thành phần: đức + văn + khóa