德斯坦 dé sī tǎn·đức tư thản Hán Việt: đức tư thản · Pinyin: dé sī tǎn Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 斯 (tư) + 坦 (thản)Pinyindé sī tǎnHán Việtđức tư thảnTừ loạidanhCấu tạo德 + 斯 + 坦 · đức + tư + thản nghĩa thành phần: đức + tư + thản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 d'EstaingĐứcHandedict Valéry Giscard d’Estaing (Eig, Pers, 1926 -) Từ liên quan Gần nghĩa斯坦佛 · 斯坦利 · 斯坦因 · 斯坦福 · 斯坦顿 · 斯坦贝克 · 斯坦佛大学 · 斯坦福大学