德斯坦 dé sī tǎn · đức tư thản Hán Việt: đức tư thản · Pinyin: dé sī tǎn Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 斯 (tư) + 坦 (thản)Pinyindé sī tǎnHán Việtđức tư thảnCấu tạo德 + 斯 + 坦 · đức + tư + thản nghĩa thành phần: đức + tư + thản