德斯汀 dé sī tīng·đức tư đinh Hán Việt: đức tư đinh · Pinyin: dé sī tīng Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 斯 (tư) + 汀 (đinh)Pinyindé sī tīngHán Việtđức tư đinhTừ loạidanhCấu tạo德 + 斯 + 汀 · đức + tư + đinh nghĩa thành phần: đức + tư + đinh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 DustinĐứcHandedict Dustin (Eig, Vorn) Từ liên quan Gần nghĩa德斯坦