德瑞克 dé ruì kè · đức thụy khắc Hán Việt: đức thụy khắc · Pinyin: dé ruì kè Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 瑞 (thụy) + 克 (khắc)Pinyindé ruì kèHán Việtđức thụy khắcCấu tạo德 + 瑞 + 克 · đức + thụy + khắc nghĩa thành phần: đức + thụy + khắc Nghĩa EngCihui Derek