德缾喻 đức bình dụ Hán Việt: đức bình dụ Tổng quan đức bình dụ (譬喻)又云吉祥瓶。見瓶條附錄。☸ Cấu tạo: 德 (đức) + 缾 (bình) + 喻 (dụ)Hán Việtđức bình dụCấu tạo德 + 缾 + 喻 · đức + bình + dụ nghĩa thành phần: đức + bình + dụ Nghĩa ViệtCihui đức bình dụ (譬喻)又云吉祥瓶。見瓶條附錄。☸