德航航班 dé háng háng bān · đức hàng hàng ban Hán Việt: đức hàng hàng ban · Pinyin: dé háng háng bān Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 航 (hàng) + 航 (hàng) + 班 (ban)Pinyindé háng háng bānHán Việtđức hàng hàng banCấu tạo德 + 航 + 航 + 班 · đức + hàng + hàng + ban nghĩa thành phần: đức + hàng + hàng + ban