德萊賽 dé lái sài · đức lai tái Hán Việt: đức lai tái · Pinyin: dé lái sài Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 萊 (lai) + 賽 (tái)Pinyindé lái sàiHán Việtđức lai táiCấu tạo德 + 萊 + 賽 · đức + lai + tái nghĩa thành phần: đức + lai + tái