德蘭寧 đức lan ninh Hán Việt: đức lan ninh Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 蘭 (lan) + 寧 (ninh)Hán Việtđức lan ninhCấu tạo德 + 蘭 + 寧 · đức + lan + ninh nghĩa thành phần: đức + lan + ninh Nghĩa EngCihui Delanium