德西蕾 dé xī lěi · đức tây lôi Hán Việt: đức tây lôi · Pinyin: dé xī lěi Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 西 (tây) + 蕾 (lôi)Pinyindé xī lěiHán Việtđức tây lôiCấu tạo德 + 西 + 蕾 · đức + tây + lôi nghĩa thành phần: đức + tây + lôi