德言工容

dé yán gōng róng đức ngôn công dung

Hán Việt: đức ngôn công dung · Pinyin: dé yán gōng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (ngôn) + (công) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封建礼教要求妇女应具备的品德。