德语语法 dé yǔ yǔ fǎ·đức ngữ ngữ pháp Hán Việt: đức ngữ ngữ pháp · Pinyin: dé yǔ yǔ fǎ Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 語 (ngữ) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)Pinyindé yǔ yǔ fǎHán Việtđức ngữ ngữ phápTừ loạidanhCấu tạo德 + 語 + 語 + 法 · đức + ngữ + ngữ + pháp nghĩa thành phần: đức + ngữ + ngữ + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Ngữ pháp ĐứcĐứcHandedict Deutsche Grammatik (S, Sprachw) Từ liên quan Gần nghĩa德语翻译 · 语法上的 · 语法分析 · 语法单位 · 语法术语 · 语法错误 · 語法學 · 语法分析器