德語課 dé yǔ kè · đức ngữ khóa Hán Việt: đức ngữ khóa · Pinyin: dé yǔ kè Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 語 (ngữ) + 課 (khóa)Pinyindé yǔ kèHán Việtđức ngữ khóaCấu tạo德 + 語 + 課 · đức + ngữ + khóa nghĩa thành phần: đức + ngữ + khóa