德貴麗類 dé guì lì lèi · đức quý lệ loại Hán Việt: đức quý lệ loại · Pinyin: dé guì lì lèi Tổng quan daiquirí Cấu tạo: 德 (đức) + 貴 (quý) + 麗 (lệ) + 類 (loại)Pinyindé guì lì lèiHán Việtđức quý lệ loạiCấu tạo德 + 貴 + 麗 + 類 · đức + quý + lệ + loại nghĩa thành phần: đức + quý + lệ + loại Nghĩa ViệtCihui daiquirí