德𬨎如毛 dé yóu rú máo · đức du như mao Hán Việt: đức du như mao · Pinyin: dé yóu rú máo Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 𬨎 (du) + 如 (như) + 毛 (mao)Pinyindé yóu rú máoHán Việtđức du như maoCấu tạo德 + 𬨎 + 如 + 毛 · đức + du + như + mao nghĩa thành phần: đức + du + như + mao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 德轻得象羽毛一样。指施行仁德并不困难,而在于其志向有否。