德頓語 dé dùn yǔ · đức đốn ngữ Hán Việt: đức đốn ngữ · Pinyin: dé dùn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 頓 (đốn) + 語 (ngữ)Pinyindé dùn yǔHán Việtđức đốn ngữCấu tạo德 + 頓 + 語 · đức + đốn + ngữ nghĩa thành phần: đức + đốn + ngữ