德魯伊 dé lǔ yī · đức lỗ y Hán Việt: đức lỗ y · Pinyin: dé lǔ yī Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 魯 (lỗ) + 伊 (y)Pinyindé lǔ yīHán Việtđức lỗ yCấu tạo德 + 魯 + 伊 · đức + lỗ + y nghĩa thành phần: đức + lỗ + y Nghĩa EngCihui druid