德龍省 dé lóng shěng · đức long tỉnh Hán Việt: đức long tỉnh · Pinyin: dé lóng shěng Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 龍 (long) + 省 (tỉnh)Pinyindé lóng shěngHán Việtđức long tỉnhCấu tạo德 + 龍 + 省 · đức + long + tỉnh nghĩa thành phần: đức + long + tỉnh