徹上徹下

chè shàng chè xià triệt thượng triệt hạ

Hán Việt: triệt thượng triệt hạ · Pinyin: chè shàng chè xià

Tổng quan

Cấu tạo: (triệt) + (thượng) + (triệt) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貫通上下。《朱子語類.卷八.總論為學之方》:「徹上徹下,無精粗本末,只是一理。」

Eng

  • Cihui 徹上徹下 hèshàngchèxià f.e. from top to bottom; thoroughly; up and down everywhere

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

彻头彻尾