徹兀台 chè wù tái · triệt ngột thai Hán Việt: triệt ngột thai · Pinyin: chè wù tái Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 兀 (ngột) + 台 (thai)Pinyinchè wù táiHán Việttriệt ngột thaiCấu tạo徹 + 兀 + 台 · triệt + ngột + thai nghĩa thành phần: triệt + ngột + thai