徹內徹外 chè nèi chè wài · triệt nội triệt ngoại Hán Việt: triệt nội triệt ngoại · Pinyin: chè nèi chè wài Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 內 (nội) + 徹 (triệt) + 外 (ngoại)Pinyinchè nèi chè wàiHán Việttriệt nội triệt ngoạiCấu tạo徹 + 內 + 徹 + 外 · triệt + nội + triệt + ngoại nghĩa thành phần: triệt + nội + triệt + ngoại