徹心徹骨

chè xīn chè gǔ triệt tâm triệt cốt

Hán Việt: triệt tâm triệt cốt · Pinyin: chè xīn chè gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (triệt) + (tâm) + (triệt) + (cốt)