徹裏至外 chè lǐ zhì wài · triệt lí chí ngoại Hán Việt: triệt lí chí ngoại · Pinyin: chè lǐ zhì wài Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 裏 (lí) + 至 (chí) + 外 (ngoại)Pinyinchè lǐ zhì wàiHán Việttriệt lí chí ngoạiCấu tạo徹 + 裏 + 至 + 外 · triệt + lí + chí + ngoại nghĩa thành phần: triệt + lí + chí + ngoại