徹首徹尾

chè shǒu chè wěi triệt thủ triệt vĩ

Hán Việt: triệt thủ triệt vĩ · Pinyin: chè shǒu chè wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (triệt) + (thủ) + (triệt) + (vĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從頭到尾、完完全全。《朱子語類.卷八.總論為學之方》:「中庸曰:『尊德性而道問學,極高明而道中庸。』此數句乃是徹首徹尾。」也作「徹頭徹尾」。