徹骨

chè gǔ triệt cốt

Hán Việt: triệt cốt · Pinyin: chè gǔ

Tổng quan

đến tận xương | đến tủy | nghĩa bóng: ở mức độ rất lớn

Cấu tạo: (triệt) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đến tận xương | đến tủy | nghĩa bóng: ở mức độ rất lớn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 透入骨髓。比喻深刻。唐.劉禹錫〈西山蘭若試茶歌〉:「悠揚噴鼻宿酲散,清峭徹骨煩襟開。」宋.陸游〈九月十六日夜夢駐軍河外遣使招降諸城覺而有作〉詩:「誰言鐵衣冷徹骨,感義懷恩如挾纊。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 透到骨头里。比喻程度极深:严寒~|~痛恨。

Eng

  • CC-CEDICT to the bone|to the marrow|fig. to a very large degree
  • Cihui to the bone; to the marrow; fig. to a very large degree

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

透骨