透骨

tòu gǔ thấu cốt

Hán Việt: thấu cốt · Pinyin: tòu gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (cốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 透澈入骨。比喻極為深切。《三國演義》第四一回:「時秋末冬初,涼風透骨。」《初刻拍案驚奇》卷七:「風泛鬚眉透骨寒,人在水晶宮裡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渗入骨髓,形容程度之深达到极点寒风透骨|透骨冰凉。

Eng

  • Cihui 透骨 òugǔ attr. 1. bone-piercing (of cold winds) 2. profound

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

刺骨 · 彻骨 · 澈骨 · 砭骨