徽州話 Huīzhōuhuà · huy châu thoại Hán Việt: huy châu thoại · Pinyin: Huīzhōuhuà Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 州 (châu) + 話 (thoại)PinyinHuīzhōuhuàHán Việthuy châu thoạiCấu tạo徽 + 州 + 話 · huy + châu + thoại nghĩa thành phần: huy + châu + thoại Nghĩa EngCihui Hui